ôm kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo điện trở: "ôm kế" là một thiết bị dùng để đo giá trị điện trở của một linh kiện hoặc một đoạn mạch điện, đơn vị đo là ôm (ohm, ký hiệu Ω).
- Công cụ trong vật lý và kỹ thuật điện: "ôm kế" thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, sửa chữa điện tử, hoặc giảng dạy để xác định khả năng cản trở dòng điện của một vật dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ thuật viên dùng ôm kế để kiểm tra điện trở của cuộn dây. (Người thợ sử dụng dụng cụ đo để xem cuộn dây có bị hỏng hay không.)
- Ôm kế hiển thị giá trị 100 ohm, chứng tỏ linh kiện còn hoạt động tốt. (Thiết bị đo cho thấy điện trở đúng với thông số kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ôm kế số": loại ôm kế hiển thị kết quả bằng chữ số trên màn hình LCD, thường có độ chính xác cao hơn.
- Ôm kế số giúp đọc giá trị dễ dàng hơn so với ôm kế kim. (Thiết bị đo điện tử hiện đại cho kết quả chính xác và rõ ràng.)
"ôm kế vạn năng": một thiết bị đa năng có thể đo điện trở, điện áp, và dòng điện, nhưng chức năng đo điện trở vẫn được gọi là "chức năng ôm kế".
- Đồng hồ vạn năng có tích hợp chức năng ôm kế để đo điện trở. (Thiết bị đo lường tổng hợp bao gồm khả năng đo ôm.)
Biến thể và từ gần giống
Ohmmeter (danh từ, từ mượn tiếng Anh): cùng nghĩa với "ôm kế", thường dùng trong tài liệu kỹ thuật quốc tế.
- Ohmmeter là tên tiếng Anh của ôm kế. (Từ vay mượn chỉ cùng một loại dụng cụ.)
Điện trở kế (danh từ): tên gọi khác của ôm kế, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh.
- Điện trở kế cần được hiệu chuẩn trước khi sử dụng. (Dụng cụ đo điện trở phải được kiểm tra độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo điện trở: thiết bị đo giá trị điện trở, thường là từ thay thế thông dụng cho "ôm kế".
- Đồng hồ đo ôm: tên gọi theo chức năng, nhấn mạnh đơn vị đo là ôm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "ôm kế" là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ tiếng Việt.